Thời khoá biểu HK2 (2025-2026) Từ Tuần 19 đến Tuần 23
Ngày xuất bản: 11/01/2026 10:00 Lượt xem: 9
| THỨ | TIẾT | 10A1 (Phượng) | 10A2 (Linh TD) | 10A3 (Hưng) | 10A4 (Nhung) | 10A5 (Chánh) | 10A6 (Linh V) | 10A7 (Phương) | 11A1 (Trinh) | 11A2 (Hạnh) | 11A3 (Hảo T) | 11A4 (Nguyên) | 11A5 (Sương) | 11A6 (Diện) | 11A7 (My) | 11A8 (Nhi) | 12A1 (Trung) | 12A2 (Trang) | 12A3 (Thương S) | 12A4 (Thương T) | 12A5 (Sáng) | 12A6 (Hiển) | 12A7 (Luyện) | 12A8 (Tuyền) | 12A9 (Mến) | ||||||||||||||||||||||||
| Sáng | Chiều | Sáng | Chiều | Sáng | Chiều | Sáng | Chiều | Sáng | Chiều | Sáng | Chiều | Sáng | Chiều | Sáng | Chiều | Sáng | Chiều | Sáng | Chiều | Sáng | Chiều | Sáng | Chiều | Sáng | Chiều | Sáng | Chiều | Sáng | Chiều | Sáng | Chiều | Sáng | Chiều | Sáng | Chiều | Sáng | Chiều | Sáng | Chiều | Sáng | Chiều | Sáng | Chiều | Sáng | Chiều | Sáng | Chiều | ||
| 2 | 1 | TKTĐ Tuần - Phượng | TKTĐ Tuần - Linh TD | TKTĐ Tuần - Hưng | TKTĐ Tuần - Nhung | TKTĐ Tuần - Chánh | TKTĐ Tuần - Linh V | TKTĐ Tuần - Phương | TKTĐ Tuần - Trinh | TKTĐ Tuần - Hạnh | TKTĐ Tuần - Hảo T | TKTĐ Tuần - Nguyên | TKTĐ Tuần - Sương | TKTĐ Tuần - Diện | TKTĐ Tuần - My | TKTĐ Tuần - Nhi | TKTĐ Tuần - Trung | TKTĐ Tuần - Trang | TKTĐ Tuần - Thương S | TKTĐ Tuần - Thương T | TKTĐ Tuần - Sáng | TKTĐ Tuần - Hiển | TKTĐ Tuần - Luyện | TKTĐ Tuần - Tuyền | TKTĐ Tuần - Mến | ||||||||||||||||||||||||
| 2 | NNgữ - Luyện | TN&HN DC - Hảo A | Tin - Thuận | TN&HN DC - Cầm | Toán - Mai | Toán - Mai | TN&HN DC - Nhung | GDĐP - Thuyên | Văn - Phượng | TN&HN DC - Thuận | GDKT&PL - Hoa | TN&HN DC - Linh V | Văn - Phương | Toán - Hảo T | Văn - Linh V | GDTC - Nhi | TN&HN DC - Vân | Hóa - Bảo | NNgữ - Mến | TN&HN DC - Vân | TN&HN DC - Chi | Toán - Nguyên | Sử - Thảo. Sử | GDĐP - Trinh | NNgữ - Nguyệt | Văn - Diện | Toán - Nguyên | Văn - Loan | Văn - Loan | NNgữ - Lan | TN&HN DC - Trung | Toán - Hạnh | TN&HN DC - Hảo T | GDQP - My | TN&HN DC - Thương S | GDKT&PL - Hoa | TN&HN DC - My | GDTC - Thừa | TN&HN DC - Hạnh | Văn - Sáng | Toán - Thương T | Địa - Toàn | TN&HN DC - Hiển | Văn - Sương | NNgữ - Thúy | TN&HN DC - Thảo. Sử | Toán - Trang | NNgữ - Mến | |
| 3 | Tin - Thuận | Toán - Mai | Toán - Tuyền | GDĐP - Thuyên | TN&HN DC - Hưng | GDTC - Thừa | Địa - Nhung | Hóa - Bảo | Hóa - Chánh | TN&HN CĐ - Thuận | NNgữ - Thúy | TN&HN CĐ - Linh V | Sinh - Trinh | Văn - Phương | Văn - Linh V | Toán - Hảo T | Toán - Hạnh | NNgữ - Lan | Toán - Hảo T | NNgữ - Mến | TN&HN CĐ - Chi | Văn - Sáng | NNgữ - Nguyệt | Văn - Sương | Sử - Thảo. Sử | GDĐP - Trinh | Văn - Loan | Địa - Vân | Địa - Vân | TN&HN DC - Nhi | Tin - Trung | Văn - Diện | Toán - Trang | GDĐP - Loan | Sinh - Thương S | Văn - Phượng | GDKT&PL - Hoa | GDQP - My | Toán - Nguyên | Toán - Nguyên | Văn - Diện | Lí - Cầm | NNgữ - Luyện | Toán - Hạnh | Văn - Phượng | TN&HN CĐ - Thảo. Sử | NNgữ - Mến | GDKT&PL - Hoa | |
| 4 | Văn - Phượng | TN&HN CĐ - Hảo A | Toán - Tuyền | Hóa - Thạnh | TN&HN CĐ - Hưng | Hóa - Bảo | Toán - Mai | Văn - Loan | Tin - Thuận | Văn - Phượng | Sinh - Trinh | Văn - Linh V | NNgữ - Thúy | Địa - Thuyên | NNgữ - Mến | GDĐP - Trinh | Sinh - Thương S | NNgữ - Lan | Toán - Hảo T | TN&HN CĐ - Vân | Toán - Nguyên | Địa - Toàn | Văn - Sương | Toán - Mai | Địa - Vân | Toán - Hảo T | Văn - Loan | Sử - Thảo. Sử | Sử - Thảo. Sử | TN&HN CĐ - Nhi | Toán - Hạnh | Văn - Diện | Toán - Trang | Lí - Cầm | GDKT&PL - Hoa | NNgữ - Mến | NNgữ - Nguyệt | Văn - Phương | CN Lâm nghiệp-Thủy sản - Chi | TN&HN CĐ - Sáng | Văn - Diện | GDQP - My | NNgữ - Luyện | Toán - Hạnh | Địa - Nhung | GDKT&PL - Hoa | TN&HN DC - Trung | GDTC - Thừa | |
| 5 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 3 | 1 | GDTC - Thừa | TK&CN - Huệ | TK&CN - Thu Thảo | Lí - Vinh | Hóa - Chánh | GDĐP - Trinh | GDKT&PL - Hoa | Sử - Vâng | Văn - Hào | GDTC - Nhi | Địa - Toàn | GDKT&PL - Xanh | TN&HN DC - Viễn | TN&HN DC - Loan | Sử - Thảo. Sử | Toán - Hạnh | TN&HN-SHL - Hảo A | Toán - Tuyền | Sử - Thuấn | CN Lâm nghiệp-Thủy sản - Chi | NNgữ - Nguyệt | Lí - Cầm | NNgữ - Thúy | GDĐP - Thương S | ||||||||||||||||||||||||
| 2 | Tin - Thuận | Lí - Vinh | NNgữ - Thúy | Sử - Xanh | GDTC - Thừa | NNgữ - Lan | Văn - Loan | Tin - Hưng | Lí - Huệ | Địa - Thuyên | Địa - Thuyên | Toán - Hảo T | CN trồng trọt - Chi | GDTC - Thừa | GDTC - Nhi | Sinh - Trinh | Toán - Hạnh | Hóa - Bảo | Sinh - Thương S | GDĐP - Khải | NNgữ - Lan | GDTC - Hiển | Sử - Thảo. Sử | TN&HN DC - Sương | Toán - Hảo T | GDQP - My | GDKT&PL - Xanh | Lí - Nhạn | CN cơ khí - Thu Thảo | TN&HN-SHL - Nhi | Hóa - Chánh | GDĐP - Loan | Lí - Cầm | NNgữ - Thúy | Toán - Tuyền | GDĐP - Thương S | Địa - Toàn | Địa - Toàn | GDKT&PL - Hoa | NNgữ - Nguyệt | NNgữ - Nguyệt | TN&HN CĐ - Thảo. Sử | GDQP - Viễn | GDTC - Linh TD | Sử - Thuấn | Sử - Thuấn | TN&HN-SHL - Hào | GDQP - Viễn | |
| 3 | Lí - Vinh | Hóa - Bảo | TN&HN CĐ - Cầm | Hóa - Thạnh | GDĐP - Thuyên | Lí - Huệ | NNgữ - Thúy | Văn - Loan | Tin - Thuận | TN&HN-SHL - Sương | CN trồng trọt - Chi | Sinh - Trinh | GDĐP - Trinh | NNgữ - Thúy | Lí - Huệ | Toán - Hảo T | Sinh - Thương S | Tin - Hưng | Toán - Hảo T | GDQP - My | NNgữ - Lan | GDĐP - Khải | NNgữ - Nguyệt | Địa - Thuyên | GDKT&PL - Xanh | TN&HN CĐ - Viễn | GDTC - Nhi | GDTC - Nhi | Văn - Loan | NNgữ - Lan | Hóa - Chánh | GDTC - Thừa | CN Điện – Điện tử - Thu Thảo | GDTC - Hiển | Sử - Vâng | Sinh - Thương S | GDKT&PL - Hoa | TN&HN-SHL - Linh TD | GDQP - Viễn | NNgữ - Nguyệt | Địa - Toàn | TN&HN-SHL - Thảo. Sử | Toán - Hạnh | Sử - Thuấn | TN&HN-SHL - Tuyền | Lí - Nhạn | Văn - Hào | TN&HN CĐ - Vinh | |
| 4 | Lí - Vinh | GDTC - Thừa | Tin - Thuận | NNgữ - Thúy | GDQP - Viễn | TN&HN-SHL - Hưng | Sử - Thuấn | Hóa - Bảo | GDTC - Thừa | Lí - Huệ | NNgữ - Thúy | Địa - Thuyên | Toán - Hảo T | Sinh - Trinh | Sinh - Trinh | TN&HN DC - Viễn | Lí - Huệ | GDĐP - Khải | Sử - Vâng | Sinh - Thương S | GDKT&PL - Xanh | GDKT&PL - Xanh | GDTC - Nhi | Sử - Thảo. Sử | NNgữ - Nguyệt | GDTC - Hiển | NNgữ - Lan | GDQP - My | Văn - Loan | GDTC - Nhi | CN Điện – Điện tử - Thu Thảo | Lí - Vinh | Hóa - Chánh | TN&HN CĐ - Hảo T | TN&HN CĐ - Thương S | GDTC - Linh TD | GDĐP - Thuyên | NNgữ - Nguyệt | Địa - Toàn | Lí - Nhạn | TN&HN DC - Thảo. Sử | Sử - Thuấn | CN Lâm nghiệp-Thủy sản - Chi | Văn - Sương | Toán - Tuyền | GDĐP - Loan | Văn - Hào | Địa - Toàn | |
| 5 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 4 | 1 | Hóa - Bảo | Lí - Vinh | Toán - Mai | GDTC - Linh TD | Sử - Thuấn | TN&HN-SHL - Linh V | GDQP - Viễn | Tin - Hưng | Sử - Vâng | Văn - Hào | CN cơ khí - Thu Thảo | TN&HN CĐ - Vân | Lí - Nhạn | GDĐP - Trinh | GDKT&PL - Xanh | GDTC - Thừa | NNgữ - Thúy | Văn - Phượng | TN&HN CĐ - Thương T | Văn - Sáng | CN Lâm nghiệp-Thủy sản - Chi | Địa - Nhung | GDTC - Hiển | GDKT&PL - Hoa | ||||||||||||||||||||||||
| 2 | Toán - Mai | TN&HN-SHL - Hảo A | Sử - Xanh | TK&CN - Huệ | Văn - Linh V | Sử - Xanh | Tin - Hưng | TN&HN CĐ - Nhung | NNgữ - Lan | Toán - Mai | CN trồng trọt - Chi | GDTC - Linh TD | NNgữ - Thúy | GDTC - Thừa | Sử - Vâng | TN&HN CĐ - Viễn | GDTC - Hiển | GDQP - My | Hóa - Bảo | Lí - Nhạn | Văn - Sáng | NNgữ - Lan | CN cơ khí - Thu Thảo | TN&HN-SHL - Vân | Địa - Vân | CN cơ khí - Thu Thảo | Sử - Thảo. Sử | Sử - Thảo. Sử | GDQP - My | GDTC - Nhi | GDQP - Viễn | NNgữ - Luyện | Văn - Hào | Tin - Trung | Văn - Phượng | NNgữ - Mến | Toán - Thương T | Văn - Phương | GDTC - Linh TD | Địa - Toàn | GDĐP - Thuyên | GDKT&PL - Hoa | GDKT&PL - Hoa | TN&HN CĐ - Loan | Địa - Nhung | GDTC - Hiển | Lí - Vinh | Văn - Hào | |
| 3 | Văn - Phượng | Toán - Mai | GDTC - Linh TD | Văn - Phượng | TK&CN - Thu Thảo | Lí - Huệ | NNgữ - Thúy | TN&HN-SHL - Nhung | NNgữ - Lan | NNgữ - Lan | Văn - Linh V | GDKT&PL - Hoa | Sử - Xanh | Sử - Xanh | GDQP - My | TN&HN-SHL - Viễn | Văn - Hào | TN&HN CĐ - Vân | Tin - Hưng | NNgữ - Mến | Văn - Sáng | GDTC - Hiển | Toán - Mai | GDTC - Nhi | Sử - Thảo. Sử | Lí - Nhạn | Địa - Vân | TN&HN CĐ - Loan | GDĐP - Trinh | Sử - Thảo. Sử | Lí - Vinh | CN Điện – Điện tử - Thu Thảo | GDTC - Hiển | Văn - Hào | Hóa - Công | Tin - Trung | Lí - Nhạn | Văn - Phương | GDĐP - Thuyên | GDTC - Linh TD | GDKT&PL - Hoa | Địa - Toàn | Sử - Thuấn | NNgữ - Luyện | CN Lâm nghiệp-Thủy sản - Chi | GDQP - My | Sử - Vâng | GDTC - Thừa | |
| 4 | GDĐP - Thuyên | NNgữ - Luyện | GDQP - Viễn | GDTC - Linh TD | Tin - Hưng | NNgữ - Lan | NNgữ - Thúy | Toán - Mai | GDĐP - Trinh | GDTC - Thừa | Văn - Linh V | Sử - Xanh | GDKT&PL - Hoa | TN&HN DC - Phương | Hóa - Bảo | NNgữ - Mến | Văn - Hào | TN&HN-SHL - Vân | Lí - Nhạn | GDTC - Nhi | Sử - Vâng | GDQP - My | GDQP - My | CN cơ khí - Thu Thảo | GDKT&PL - Xanh | Sử - Thảo. Sử | NNgữ - Lan | TN&HN-SHL - Loan | Địa - Vân | Lí - Huệ | Lí - Vinh | TN&HN CĐ - Trung | CN Điện – Điện tử - Thu Thảo | Văn - Hào | Hóa - Công | GDQP - Viễn | GDTC - Thừa | Lí - Nhạn | Sử - Thuấn | GDKT&PL - Hoa | GDTC - Hiển | GDTC - Hiển | GDTC - Linh TD | Địa - Nhung | Văn - Phượng | Văn - Phượng | CN Lâm nghiệp-Thủy sản - Chi | Địa - Toàn | |
| 5 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 5 | 1 | Hóa - Bảo | TN&HN-SHL - Hảo A | Sử - Xanh | Hóa - Thạnh | Văn - Phượng | Toán - Hảo T | Văn - Phương | Tin - Hưng | Lí - Huệ | Văn - Hào | Sử - Vâng | NNgữ - Nguyệt | Văn - Diện | Văn - Loan | Địa - Vân | NNgữ - Luyện | Hóa - Chánh | Toán - Tuyền | Sử - Thuấn | Toán - Nguyên | Lí - Cầm | Địa - Nhung | Lí - Nhạn | Toán - Trang | ||||||||||||||||||||||||
| 2 | Sử - Xanh | Văn - Phượng | Toán - Mai | GDTC - Linh TD | Sử - Thuấn | Toán - Hảo T | Văn - Phương | Lí - Huệ | Tin - Hưng | Văn - Hào | TN&HN-SHL - Nguyên | Địa - Thuyên | TN&HN-SHL - Loan | CN cơ khí - Thu Thảo | NNgữ - Lan | NNgữ - Luyện | Hóa - Chánh | Toán - Tuyền | NNgữ - Nguyệt | Lí - Nhạn | Văn - Diện | CN Lâm nghiệp-Thủy sản - Chi | Địa - Nhung | Toán - Trang | |||||||||||||||||||||||||
| 3 | TK&CN - Huệ | Văn - Phượng | NNgữ - Lan | Địa - Nhung | Toán - Mai | GDTC - Linh TD | Địa - Thuyên | Toán - Hảo T | Hóa - Bảo | Tin - Hưng | Lí - Nhạn | GDKT&PL - Xanh | Địa - Vân | Toán - Nguyên | CN cơ khí - Thu Thảo | Văn - Diện | Toán - Trang | Sinh - Thương S | Văn - Phương | NNgữ - Nguyệt | Sử - Thuấn | GDĐP - Loan | CN Lâm nghiệp-Thủy sản - Chi | Sử - Vâng | |||||||||||||||||||||||||
| 4 | NNgữ - Luyện | Hóa - Thạnh | Tin - Hưng | Toán - Mai | Lí - Huệ | Địa - Thuyên | Sử - Xanh | Hóa - Bảo | Sử - Vâng | TN&HN-SHL - Vân | CN cơ khí - Thu Thảo | Lí - Nhạn | Toán - Hảo T | NNgữ - Lan | Toán - Nguyên | Hóa - Chánh | Toán - Trang | GDTC - Linh TD | CN Lâm nghiệp-Thủy sản - Chi | Sử - Thuấn | NNgữ - Nguyệt | TN&HN-SHL - Loan | Văn - Phượng | Văn - Hào | |||||||||||||||||||||||||
| 5 | Văn - Phượng | Toán - Tuyền | Lí - Huệ | Sử - Thuấn | Hóa - Chánh | Sử - Xanh | TN&HN CĐ - Phương | Hóa - Bảo | NNgữ - Lan | Toán - Hảo T | Toán - Nguyên | Toán - Mai | NNgữ - Nguyệt | Địa - Vân | Văn - Loan | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 6 | 1 | Sử - Xanh | Toán - Tuyền | Hóa - Bảo | Toán - Mai | GDQP - Viễn | Văn - Linh V | TN&HN-SHL - Hoa | Toán - Hảo T | Lí - Huệ | Sử - Vâng | Văn - Sáng | Lí - Nhạn | Văn - Diện | CN cơ khí - Thu Thảo | Toán - Nguyên | Toán - Hạnh | Tin - Trung | NNgữ - Mến | CN Lâm nghiệp-Thủy sản - Chi | Địa - Toàn | Toán - Thương T | Văn - Sương | NNgữ - Thúy | Lí - Vinh | ||||||||||||||||||||||||
| 2 | TK&CN - Huệ | Lí - Mừng | Hóa - Bảo | GDQP - Viễn | Toán - Mai | NNgữ - Thúy | Toán - Hảo T | Văn - Linh V | Toán - Hạnh | Lí - Nhạn | Sử - Vâng | Địa - Thuyên | Văn - Diện | GDKT&PL - Xanh | Toán - Nguyên | TN&HN-SHL - Trung | Lí - Cầm | Hóa - Công | Địa - Toàn | TN&HN-SHL - Sáng | Toán - Thương T | Văn - Sương | GDKT&PL - Hoa | CN Lâm nghiệp-Thủy sản - Chi | |||||||||||||||||||||||||
| 3 | GDQP - Viễn | Lí - Mừng | Văn - Linh V | Lí - Vinh | Toán - Mai | Sử - Xanh | Địa - Thuyên | NNgữ - Mến | Toán - Hạnh | Hóa - Bảo | Lí - Nhạn | Văn - Sương | GDTC - Hiển | Toán - Nguyên | Lí - Huệ | Sử - Vâng | NNgữ - Thúy | Tin - Trung | Toán - Thương T | Văn - Sáng | CN Lâm nghiệp-Thủy sản - Chi | Lí - Cầm | Toán - Tuyền | Địa - Toàn | |||||||||||||||||||||||||
| 4 | Toán - Mai | NNgữ - Thúy | Văn - Linh V | Lí - Vinh | Địa - Thuyên | GDQP - Viễn | CN trồng trọt - Chi | Lí - Huệ | GDTC - Hiển | Hóa - Bảo | Địa - Toàn | Văn - Sương | CN cơ khí - Thu Thảo | Lí - Nhạn | GDKT&PL - Xanh | Tin - Trung | Sử - Vâng | TN&HN-SHL - Hạnh | Toán - Thương T | Văn - Sáng | Văn - Diện | GDKT&PL - Hoa | Toán - Tuyền | NNgữ - Mến | |||||||||||||||||||||||||
| 5 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 7 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 2 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 3 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 4 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 5 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||